Với nền văn hóa lâu đời và phong phú, Trung Quốc có nhiều ngày lễ truyền thống quan trọng, mang đậm bản sắc dân tộc. Những ngày lễ này không chỉ là dịp để người dân tưởng nhớ tổ tiên và các vị thần, mà còn là thời gian để gia đình sum họp và gắn kết cộng đồng. Từ Tết Nguyên Đán đón chào năm mới, Tết Trung Thu đoàn viên dưới ánh trăng, đến Tết Đoan Ngọ với những cuộc đua thuyền rồng sôi động, mỗi ngày lễ đều mang đậm bản sắc văn hóa và những phong tục tập quán đặc trưng. Trong bài viết hôm nay, cùng Tiếng Trung Nguyên Khôi khám phá Các ngày lễ tết truyền thống của người Trung Quốc bạn nhé!
I. TÊN CÁC NGÀY LỄ TẾT TRUYỀN THỐNG CỦA TRUNG QUỐC BẰNG TIẾNG TRUNG
Dưới đây là 18 ngày lễ truyền thống của Trung Quốc mà có thể bạn đang quan tâm.
| STT | Tên tiếng Trung | Phiên âm | Tên tiếng Việt |
| 1 | 春节 | chūnjié | Tết Nguyên Đán |
| 2 | 元宵节 | yuánxiāo jié | Tết Nguyên Tiêu/ Rằm Tháng Giêng |
| 3 | 龙抬头 | lóng jiǎo | Rồng ngẩng đầu |
| 4 | 社日节 | shè rì jié | Xã nhật tiết / Lễ hội đất đai |
| 5 | 上巳节 | shàngsì jié | Tết Thượng Tỵ / Lễ hội giặt là |
| 6 | 寒食节 | hánshí jié | Tết Hàn thực |
| 7 | 清明节 | qīngmíng jié | Tết Thanh minh |
| 8 | 端午节 | duānwǔ jié | Tết Đoan Ngọ |
| 9 | 七夕节 | qīxì jié | Lễ Thất Tịch |
| 10 | 中元节 | zhōng yuán jié | Tết Trung Nguyên/ Lễ Vu lan |
| 11 | 中秋节 | zhōngqiū jié | Tết Trung thu |
| 12 | 重阳节 | chóngyáng jié | Tết Trùng Dương/ Tết Trùng Cửu |
| 13 | 寒衣节 | hányī jié | Hàn Y tiết |
| 14 | 下元节 | xià yuán jié | Tết Hạ Nguyên/ Tết Cơm mới |
| 15 | 冬至 | dōngzhì | Đông Chí |
| 16 | 腊八节 | làbā jié | Lễ hội Laba |
| 17 | 小年 | xiǎo nián | Tiểu Niên / Xiao Nian |
| 18 | 除夕 | chúxì | Trừ Tịch/ Đêm 30 |
Xem thêm:
II. THỜI GIAN DIỄN RA VÀ Ý NGHĨA VĂN HOÁ CỦA CÁC NGÀY LỄ TẾT TRUYỀN THỐNG TRUNG QUỐC
Bên cạnh tên gọi, bạn cũng có thể tìm hiểu khái quát về thời gian tổ chức cũng như ý nghĩa văn hoá của các lễ hội truyền thống này qua bài tóm tắt ngắn gọn bên dưới.
1. Tết Nguyên Đán – 春节
Thời gian: Ngày mùng 1 tháng 1 âm lịch.
Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của người Trung Quốc, đánh dấu sự bắt đầu của năm mới theo âm lịch. Gia đình thường sum họp, ăn bữa cơm đoàn viên và thực hiện nhiều phong tục truyền thống như: Dọn dẹp nhà cửa, dán câu đối, đốt pháo và tặng lì xì cho nhau,…
2. Tết Nguyên Tiêu – 元宵节
Thời gian: Ngày 15 tháng 1 âm lịch.
Đây là ngày lễ kết thúc các hoạt động mừng Tết Nguyên Đán. Vào ngày này, người dân Trung Quốc thường tổ chức các lễ hội đèn lồng và ăn bánh trôi nước (thang viên).
3. Rồng ngẩng đầu – 龙抬头
Thời gian: Ngày 2 tháng 2 âm lịch.
Theo truyền thuyết và quan niệm dân gian của Trung Quốc, rồng là biểu tượng của mưa và nước, đóng vai trò quan trọng cho nông nghiệp. Chính vì vậy, Lễ hội Rồng ngẩng đầu là một trong những ngày lễ đặc biệt, phản ánh sự kết nối giữa con người và thiên nhiên trong văn hóa Trung Quốc, đồng thời thể hiện hy vọng về một năm mới đầy may mắn và thịnh vượng. Vào ngày này, nhiều địa phương tổ chức các hoạt động văn hóa và lễ hội để kỷ niệm Longtaitou, như múa rồng, múa lân, và các màn biểu diễn truyền thống khác.
4. Lễ hội đất đai – 社日节
Thời gian: Thường tổ chức vào ngày Kinh trập (mùng 5 hoặc 6 tháng 3 dương lịch), đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân và ngày Thu phân (khoảng ngày 23 tháng 9 dương lịch), đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu.
社日节 là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, thường được tổ chức vào đầu mùa xuân và mùa thu để tôn vinh các vị thần đất đai và thần nông nghiệp. Vào ngày này, một số vùng có phong tục chuẩn bị và ăn các món ăn đặc trưng như bánh bao, bánh nướng và các món ăn từ ngũ cốc.
5. Lễ Thượng Tỵ – 上巳节
Thời gian: Ngày 3 tháng 3 âm lịch.
上巳节 có nguồn gốc từ thời Xuân Thu Chiến Quốc (770-221 TCN) và đã được duy trì qua nhiều thế kỷ. Ban đầu, lễ này được tổ chức vào ngày mùng 3 tháng 3 âm lịch, nhưng sau này, nó trở thành một phần của Lễ hội Thanh Minh (清明节) và một số phong tục đã được hợp nhất với lễ Thanh Minh. Lễ Thượng Tỵ là dịp để người dân Trung Quốc tôn vinh thiên nhiên, tổ tiên và cầu sức sức khỏe. Ngày lễ này thể hiện sự kết nối giữa con người và thiên nhiên, cũng như sự quan tâm đến sức khỏe và hạnh phúc của gia đình và cộng đồng.
6. Tết Hàn Thực – 寒食节
Thời gian: Trước Tết Thanh Minh 1 ngày.
Tên gọi “寒食” nghĩa là “ăn đồ lạnh”, phản ánh phong tục không đốt lửa để nấu ăn trong ngày này. Tết Hàn Thực là một dịp để người dân Trung Quốc tưởng nhớ tổ tiên và những người có công với đất nước, đồng thời thể hiện sự tôn trọng và gắn kết với truyền thống và lịch sử.
7. Tết Thanh Minh – 清明节
Thời gian: Ngày 4 hoặc mùng 5 tháng 4 âm lịch.
Tết Thanh Minh có nguồn gốc từ thời Xuân Thu Chiến Quốc (770-221 TCN) và đã được duy trì qua nhiều thế kỷ. Ban đầu, lễ này được tổ chức như một dịp để tưởng nhớ tổ tiên và làm sạch mộ phần. Về sau, nó còn kết hợp với các hoạt động vui chơi và giải trí, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Trung Quốc. Một số hoạt động phổ biến trong ngày Tết Thanh Minh của người Trung Quốc có thể kể đến như: Tảo mộ, thả diều, chơi đu, ăn bánh ngải cứu,…
8. Tết Đoan Ngọ – 端午节
Thời gian: Ngày 5 tháng 5 âm lịch.
Tết Đoan Ngọ là một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc. Tết Đoan Ngọ có lịch sử hơn 2000 năm và gắn liền với nhiều câu chuyện và truyền thuyết. Ban đầu, lễ này có thể xuất phát từ các nghi lễ cầu mùa màng và xua đuổi sâu bọ, nhưng về sau đã được kết hợp với việc tưởng nhớ Khuất Nguyên. Vào ngày này, người dân Trung Quốc thường tổ chức lễ hội thuyền rồng, ăn bánh ú, uống rượu Hùng Hoàng,…
9. Lễ Thất Tịch – 七夕节
Thời gian: Ngày 7 tháng 7 âm lịch.
Lễ Thất Tịch còn được biết đến như là Ngày lễ tình nhân Trung Quốc. Nó gắn liền với câu chuyện tình yêu giữa Ngưu Lang (牛郎) và Chức Nữ (织女). Theo truyền thuyết, Chức Nữ là một tiên nữ dệt vải, con gái của Ngọc Hoàng Đại Đế, còn Ngưu Lang là một chàng trai chăn trâu trần gian. Hai người đã yêu nhau và kết hôn, nhưng bị Ngọc Hoàng chia cắt vì Chức Nữ phải trở về thiên đình. Họ chỉ được gặp nhau mỗi năm một lần vào đêm Thất Tịch, khi những con chim ô thước tạo thành một cây cầu trên Dải Ngân Hà để hai người có thể đoàn tụ.
Bên cạnh đó, Thất Tịch không chỉ là một ngày lễ về tình yêu mà còn là dịp để tôn vinh sự khéo léo, thông minh và tài năng của phụ nữ. Nó phản ánh sâu sắc các giá trị văn hóa truyền thống của Trung Quốc về tình yêu, gia đình và sự đoàn kết. Ngày lễ này cũng là cơ hội để mọi người thể hiện tình yêu và lòng biết ơn đối với người thân yêu của mình.
10. Lễ Vũ Lan – 中元节
Thời gian: Ngày 15 tháng 7 âm lịch.
Tết Trung Nguyên còn được gọi là Lễ Vu Lan hay Lễ Xá tội vong nhân, là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc. Đây là thời điểm để người dân tưởng nhớ và cầu nguyện cho các linh hồn đã khuất, đặc biệt là những linh hồn không có người thân cúng bái.
11. Tết Trung Thu – 中秋节
Thời gian: Ngày 15 tháng 8 âm lịch.
Tết Trung Thu là một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc. Vào ngày này, mặt trăng tròn nhất và sáng nhất trong năm. Người dân thường tổ chức các buổi họp mặt ngoài trời, ngắm trăng, ăn bánh trung thu, chơi lồng đèn và cầu nguyện cho sự đoàn viên, hạnh phúc và bình an.
12. Tết Trùng Dương – 重阳节
Thời gian: Ngày 9 tháng 9 âm lịch.
重阳节 (hay còn gọi là Lễ Trùng Cửu) là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc diễn ra vào ngày mùng 9 tháng 9 âm lịch. Tên gọi “重阳” nghĩa là “hai lần dương” bởi số 9 là số dương theo triết lý Âm – Dương của người Trung Quốc.
13. Tết Hàn Y – 寒衣节
Thời gian: Ngày 1 tháng 10 âm lịch.
Tết Hàn Y hay còn gọi là Lễ Thay Áo Lạnh là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc. Trong ngày này, người dân chuẩn bị các lễ vật như áo quần, đồ ăn và giấy tiền để cúng bái tổ tiên và các linh hồn. Lễ vật thường bao gồm các bộ áo quần bằng giấy và đồ vật tượng trưng khác, nhằm gửi đến thế giới bên kia để bảo vệ các linh hồn khỏi cái lạnh mùa đông.
14. Lễ Hạ Nguyên – 下元节
Thời gian: Ngày 15 tháng 10 âm lịch.
Đây là ngày kết thúc chuỗi ba lễ lớn trong năm, bao gồm Lễ Thượng Nguyên (mùng 15 tháng 1 âm lịch) và Lễ Trung Nguyên (15 tháng 7 âm lịch). Lễ Hạ Nguyên là dịp để cúng bái và cầu nguyện cho các linh hồn đã khuất, đặc biệt là những linh hồn không có người thân chăm sóc. Nghi lễ thường bao gồm việc dâng lễ vật, thắp nhang và đốt giấy tiền để giúp các linh hồn được siêu thoát và nhận được sự an ủi.
15. Đông Chí – 冬至
Thời gian: ngày 21 – 23 tháng 12 dương lịch.
Ngày Đông Chí, là một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc và nhiều quốc gia châu Á khác. Nó đánh dấu ngày dài nhất và đêm ngắn nhất trong năm, thường rơi vào khoảng ngày 21 – 23 tháng 12 dương lịch. Trong ngày Đông Chí, người dân thường ăn các món ăn đặc biệt tùy theo vùng miền. Một số món ăn phổ biến bao gồm: Bánh bao thịt (饺子), Bánh trôi nước (汤圆),…
17. Lễ hội Laba – 腊八节
Thời gian: Ngày 8 tháng 12 âm lịch.
Lễ hội Laba (hay còn gọi là Lễ Lạp Bát) là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc. Lễ Lạp Bát có liên quan đến việc tôn vinh tổ tiên và cúng bái các thần linh. Người dân thường tổ chức các nghi lễ cúng bái tại nhà hoặc tại các đền chùa, dâng các lễ vật như trái cây, bánh kẹo, và rượu để thể hiện lòng biết ơn và cầu nguyện cho sức khỏe và may mắn trong năm mới. Đặc biệt, phong tục truyền thống của người Trung Quốc vào ngày này là ăn cháo lạp bát – một loại cháo được nấu từ nhiều loại ngũ cốc và các nguyên liệu khác như: Đậu, hạt sen, nho khô và hạt dẻ. Món ăn này không chỉ ngon mà còn mang ý nghĩa về sự no đủ và phát tài.
18. Tiểu Niên – 小年
Thời gian: Ngày 23 hoặc 24 tháng 12 âm lịch.
小年 (hay còn gọi là “Lễ Tiểu Niên”) là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc. Lễ Tiểu Niên là thời điểm để người dân dọn dẹp và trang trí nhà cửa, chuẩn bị cho dịp Tết Nguyên Đán sắp đến. Trong ngày Tiểu Niên, người dân thường cúng bái các thần linh tại nhà, đặc biệt là thần bếp (灶神). Các nghi lễ cúng bái bao gồm dâng lễ vật như trái cây, bánh kẹo, rượu để tỏ lòng biết ơn và cầu nguyện cho sự bình an và may mắn trong năm mới.
19. Trừ Tịch – 除夕
Thời gian: Đêm 30 tháng 12 âm lịch.
Trừ Tịch (hay còn gọi là Đêm Giao Thừa) là một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong văn hóa Trung Quốc. Đây là thời điểm đánh dấu sự kết thúc của năm cũ và chào đón năm mới trong Tết Nguyên Đán. Bữa tối Giao Thừa, hay còn gọi là “Bữa cơm năm mới”, là một phần quan trọng trong lễ hội. Mâm cơm thường bao gồm nhiều món ăn truyền thống, với ý nghĩa mang lại may mắn, sức khỏe và sự thịnh vượng. Các món ăn thường thấy bao gồm cá (tượng trưng cho sự dư dả), bánh bao (tượng trưng cho sự tròn đầy) và các món ăn khác như thịt, rau, các món đặc sản của vùng miền.
19 lễ hội truyền thống Trung Quốc kể trên đều có lịch sử lâu đời và bám rễ sâu trong nền văn minh hàng nghìn năm của Trung Quốc. Tiếng Trung Nguyên Khôi hy vọng thông tin này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tìm kiếm thông tin học bổng du học Trung Quốc và có thêm động lực học tiếng Trung Quốc.
Nếu có bất cứ thắc mắc nào HOẶC CẦN TƯ VẤN VỀ KHOÁ HỌC hãy chọn CHAT NGAY để được đội ngũ chuyên gia của Trung tâm tư vấn và hỗ trợ bạn nhé!




























